Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dầu xả" (1)

dầu xả
phát
Tiếng Anh Danh từconditioner
Từ vựng của tôi
Cô ấy bôi dầu xả sau khi gội đầu.
She uses conditioner after shampooing.

swap_horiz Từ liên quan "dầu xả" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dầu xả" (1)

Cô ấy bôi dầu xả sau khi gội đầu.
She uses conditioner after shampooing.